Luật Đấu giá tài sản của Việt Nam phân biệt hai lớp: hình thức (cách người tham gia trả giá — bằng lời nói tại phiên, bỏ phiếu trực tiếp tại phiên, bỏ phiếu gián tiếp, hoặc trực tuyến) và phương thức (chiều đi của giá — trả giá lên từ giá khởi điểm, hoặc đặt giá xuống từ một mức cao cho tới khi có người chấp nhận). Người có tài sản thoả thuận với tổ chức đấu giá để chọn tổ hợp phù hợp, ghi trong quy chế.
Lựa chọn này không chỉ là thủ tục. Lý thuyết đấu giá — từ Vickrey năm 1961 đến Milgrom và Wilson — cho thấy cùng một tài sản, cùng những người mua, nhưng luật chơi khác nhau dẫn tới chiến lược trả giá khác nhau, mức độ thông đồng khác nhau, và trong nhiều điều kiện, giá trúng khác nhau. Bài này so sánh các hình thức theo cả góc pháp lý lẫn góc kinh tế, để bạn biết mình nên trả giá thế nào trong mỗi loại phiên.
Bốn hình thức đấu giá theo luật Việt Nam
Bảng dưới mô tả cách vận hành và ưu nhược điểm thực tế. Điều kiện áp dụng cụ thể từng hình thức do luật và văn bản hướng dẫn quy định.
| Hình thức | Cách vận hành | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Trực tiếp bằng lời nói tại phiên | Người tham gia giơ thẻ, nói giá theo bước giá; đấu giá viên nhắc giá cao nhất | Minh bạch tức thì, ai cũng thấy diễn biến | Dễ bị gây áp lực tâm lý, dễ nhận ra đối thủ, thuận lợi cho thông đồng ngầm qua tín hiệu |
| Bỏ phiếu trực tiếp tại phiên | Người tham gia ghi giá vào phiếu, bỏ vào thùng; có thể nhiều vòng, công bố giá cao nhất vòng trước | Giảm áp lực đối mặt, giữ được phần nào bí mật | Vẫn tập trung người tại một chỗ |
| Bỏ phiếu gián tiếp | Người tham gia gửi phiếu trả giá trước, phiếu được mở tại phiên vào thời điểm quy định | Không cần gặp mặt, khó dàn xếp tại chỗ | Chỉ một lần trả giá, dễ trả quá cao hoặc quá thấp |
| Trực tuyến | Trả giá trên hệ thống điện tử trong khung thời gian, giá cao nhất hiển thị liên tục hoặc ẩn tuỳ thiết kế | Mở rộng người tham gia, giảm gặp mặt, có dấu vết dữ liệu | Rủi ro sự cố kỹ thuật, trả giá dồn vào phút chót |
Xu hướng lập pháp gần đây là khuyến khích đấu giá trực tuyến và bỏ phiếu, đặc biệt cho quyền sử dụng đất và tài sản công, vì hai hình thức này cắt bỏ cơ hội nhận mặt, gây áp lực và ra tín hiệu giữa những người tham gia — những điều kiện mà thông đồng cần để tồn tại.
Trả giá lên và đặt giá xuống: hai chiều của giá
Trả giá lên là phương thức quen thuộc: bắt đầu từ giá khởi điểm, người tham gia trả cao dần theo bước giá, người trả cao nhất cuối cùng trúng. Trong văn liệu quốc tế đây là đấu giá kiểu Anh (English auction), dạng phổ biến nhất ở các nhà đấu giá nghệ thuật và trong đấu giá quyền sử dụng đất ở Việt Nam.
Đặt giá xuống đi ngược lại: đấu giá viên công bố một mức giá cao rồi hạ dần, người đầu tiên chấp nhận mức giá đang công bố trúng ngay. Đây là đấu giá kiểu Hà Lan, nổi tiếng nhờ chợ hoa, nơi chiếc đồng hồ giá quay ngược và người mua bấm nút để dừng. Ưu điểm lớn nhất là tốc độ: mỗi lô hàng chỉ cần một lần chấp nhận. Ở Việt Nam, phương thức này ít gặp hơn và thường dùng trong các trường hợp luật cho phép, chẳng hạn khi đấu giá theo phương thức trả giá lên đã không thành.
Điểm tinh tế là hai phương thức đòi hỏi chiến lược khác hẳn. Trong trả giá lên, bạn quan sát được người khác, có thể dừng đúng lúc giá vượt mức mình chịu được. Trong đặt giá xuống, bạn không biết ai đang chờ: chờ thêm một nấc thì giá rẻ hơn, nhưng có thể mất tài sản vào tay người khác. Kết quả là người tham gia đặt giá xuống thường chấp nhận ở mức thấp hơn giá trị thật của họ một khoảng — hiện tượng lý thuyết gọi là "co giá" (bid shading).
Vickrey và bốn mô hình kinh điển
Đấu giá kiểu Anh (trả giá lên công khai). Chiến lược hợp lý khi mỗi người tự biết giá trị riêng của mình: ở lại cho đến khi giá chạm giá trị của bạn rồi dừng. Người thắng là người đánh giá cao nhất, trả xấp xỉ giá trị của người đánh giá cao thứ hai cộng một bước giá.
Đấu giá kiểu Hà Lan (giá hạ công khai). Về mặt chiến lược, nó tương đương đấu giá kín giá thứ nhất: bạn phải quyết định trước sẽ chấp nhận ở mức nào mà không biết người khác, và mỗi người co giá dưới giá trị thật của mình.
Đấu giá kín giá thứ nhất. Mỗi người nộp một giá kín, giá cao nhất thắng và trả đúng giá mình viết. Người tham gia luôn co giá, vì trả đúng giá trị thì thắng cũng không lời. Bỏ phiếu gián tiếp một vòng theo luật Việt Nam gần với mô hình này.
Đấu giá kín giá thứ hai (Vickrey). Giá cao nhất thắng nhưng chỉ trả bằng giá cao thứ hai. Vickrey chứng minh năm 1961 rằng trong mô hình này, chiến lược tốt nhất của mỗi người là viết đúng giá trị thật của mình, bất kể người khác làm gì. Mô hình này ít dùng trong đấu giá tài sản thực tế, nhưng là nền tảng của nhiều cơ chế quảng cáo trực tuyến.
Định lý tương đương doanh thu. Kết quả nổi tiếng nhất, được Vickrey nêu và Myerson cùng Riley và Samuelson tổng quát hoá năm 1981: với giả định người mua trung tính rủi ro, giá trị độc lập và đối xứng, cả bốn mô hình trên cho cùng doanh thu kỳ vọng. Giá trị thực tiễn của định lý nằm ở chỗ nó chỉ ra khi nào các hình thức khác nhau: khi giả định bị vi phạm.
Khi nào hình thức tạo ra khác biệt về giá
Định lý tương đương doanh thu đẹp trên giấy nhưng giả định của nó hiếm khi đúng trọn vẹn. Ba vi phạm quan trọng nhất có hệ quả thực tiễn rõ cho người thiết kế phiên đấu giá ở Việt Nam.
Thứ nhất, giá trị tương quan. Với đất đai, khoáng sản hay doanh nghiệp, giá trị không hoàn toàn riêng: mọi người đều ước đoán một giá trị chung (tiềm năng khu vực, trữ lượng mỏ) với thông tin khác nhau. Paul Milgrom và Robert Weber (1982) chỉ ra "nguyên lý liên kết": hình thức nào cho người tham gia thấy nhiều thông tin của nhau hơn thì giá kỳ vọng cao hơn, vì mỗi người bớt sợ mình đánh giá sai. Vì vậy trả giá lên công khai thường cho giá cao hơn bỏ phiếu kín một vòng khi giá trị mang tính chung.
Thứ hai, người mua sợ rủi ro. Trong đấu giá kín giá thứ nhất, người sợ mất tài sản sẽ co giá ít hơn, nên đẩy giá lên. Đây là lý do bỏ phiếu kín có thể cho giá cao hơn khi người tham gia là các hộ gia đình mua đất ở, những người rất muốn có một mảnh cụ thể.
Thứ ba, thông đồng. Đây là yếu tố quyết định trong bối cảnh Việt Nam. Trả giá lên công khai giúp một nhóm thông đồng giám sát nhau ngay tại phiên: ai phá thoả thuận sẽ bị nhận ra và bị trả đũa. Bỏ phiếu kín một vòng làm việc giám sát khó hơn nhiều, vì mỗi thành viên có động cơ lén trả cao hơn một chút để giành tài sản. Nhà kinh tế Paul Klemperer nhấn mạnh rằng trong thiết kế đấu giá thực tế, chống thông đồng và thu hút người tham gia quan trọng hơn những khác biệt tinh tế trong mô hình.
Đấu giá trực tuyến: những điểm khác cần biết
Đấu giá trực tuyến không chỉ là phiên tại phòng chuyển lên mạng. Nó có những hiện tượng riêng mà người tham gia nên hiểu trước:
- Trả giá phút chót. Khi phiên có giờ kết thúc cố định, nhiều người dồn trả giá vào giây cuối để đối thủ không kịp phản ứng. Các nghiên cứu về đấu giá trên các sàn thương mại điện tử đã ghi nhận hiện tượng này. Nhiều hệ thống chống lại bằng quy tắc tự gia hạn khi có lượt trả mới trong những phút cuối.
- Sự cố kỹ thuật là rủi ro của ai. Quy chế thường phân biệt sự cố do hệ thống của tổ chức đấu giá (có thể dẫn tới dừng, tổ chức lại) với sự cố phía người tham gia (đường truyền, thiết bị — thường do người tham gia tự chịu).
- Xác thực danh tính. Người tham gia phải được xác thực tài khoản; dùng tài khoản của người khác hoặc cho người khác dùng tài khoản là vi phạm.
- Dấu vết dữ liệu. Mỗi lượt trả có thời điểm, tài khoản, địa chỉ truy cập, giúp phát hiện thông đồng tốt hơn phiên tại phòng: nhiều tài khoản cùng một thiết bị, trả giá theo mẫu xen kẽ đều đặn là dấu hiệu cơ quan quản lý có thể truy vết.
- Giá cao nhất có hiển thị hay không. Phiên hiển thị liên tục gần với trả giá lên công khai; phiên ẩn giá gần với bỏ phiếu kín. Đọc quy chế để biết mình đang chơi luật nào.
Lần sửa đổi luật năm 2024 tiếp tục thúc đẩy đấu giá trực tuyến, bao gồm định hướng xây dựng hệ thống đấu giá trực tuyến quốc gia. Chi tiết vận hành nằm ở nghị định hướng dẫn, cần kiểm văn bản đang có hiệu lực.
Nên trả giá thế nào trong từng hình thức
Chiến lược dưới đây là suy luận từ lý thuyết, giả định bạn đã có một giá tối đa được tính kỹ (giá trị của bạn trừ chi phí và biên an toàn).
| Hình thức | Chiến lược hợp lý | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|
| Trả giá lên công khai | Ở lại đến giá tối đa, dừng dứt khoát; không cần trả sớm | Bị cuốn vào cuộc đua, vượt giá tối đa vì sợ thua |
| Bỏ phiếu kín một vòng | Co giá dưới giá tối đa một khoảng phụ thuộc số người tham gia; càng đông, co càng ít | Viết đúng giá tối đa nên thắng mà không còn lời, hoặc co quá nhiều |
| Bỏ phiếu nhiều vòng | Dùng vòng đầu để dò thông tin, không lộ hết giá | Nhảy giá lớn ngay vòng đầu, mất lợi thế thông tin |
| Đặt giá xuống | Quyết định trước mức chấp nhận, không chờ quá sâu nếu tài sản hiếm | Chờ thêm một nấc rồi mất tài sản |
| Trực tuyến có giờ kết thúc cố định | Đặt giá tối đa sớm nếu hệ thống có trả giá tự động; theo dõi quy tắc gia hạn | Trông chờ trả phút chót rồi gặp sự cố đường truyền |
Điểm chung của mọi dòng trong bảng: giá tối đa phải được tính trước phiên. Lý thuyết chỉ giúp bạn trả giá hiệu quả quanh con số đó, không giúp bạn biết con số đó là bao nhiêu.
Câu hỏi thường gặp
Ai quyết định phiên đấu giá dùng hình thức nào?
Người có tài sản thoả thuận với tổ chức đấu giá và ghi vào quy chế, trong phạm vi luật cho phép. Với một số loại tài sản, luật chuyên ngành hoặc văn bản hướng dẫn có thể quy định hoặc ưu tiên hình thức cụ thể, chẳng hạn ưu tiên trực tuyến hay bỏ phiếu cho đất và tài sản công.
Trong bỏ phiếu kín, nếu hai người cùng trả một giá cao nhất thì sao?
Quy chế thường quy định cách xử lý, phổ biến là tổ chức tiếp vòng trả giá giữa những người bằng giá, hoặc bốc thăm nếu họ không muốn trả tiếp. Người tham gia nên đọc trước điều khoản này, vì nó ảnh hưởng đến cách chọn con số lẻ khi viết phiếu.
Vì sao các nhà đấu giá nghệ thuật vẫn dùng trả giá lên công khai?
Vì giá trị tác phẩm có tính chung lớn: người mua dựa vào phản ứng của người khác để tự tin hơn vào đánh giá của mình. Theo nguyên lý liên kết, cho người mua quan sát nhau thường làm giá trúng cao hơn. Ngoài ra, không khí phòng đấu giá tự nó là một phần giá trị của sự kiện.
Đấu giá kín giá thứ hai có được dùng ở Việt Nam không?
Luật Đấu giá tài sản hiện hành không thiết kế mô hình giá thứ hai, người trúng trả đúng giá mình đặt. Mô hình Vickrey xuất hiện nhiều trong quảng cáo trực tuyến và một số cơ chế phân bổ, nhưng không phải trong đấu giá tài sản theo luật Việt Nam.
Đấu giá trực tuyến có làm giảm thông đồng thật không?
Nó làm khó việc nhận mặt và gây áp lực tại chỗ, nhưng không loại bỏ thông đồng được dàn xếp từ trước. Lợi thế lớn hơn là dữ liệu: các lượt trả có dấu thời gian và tài khoản giúp phát hiện mẫu bất thường. Hiệu quả còn phụ thuộc việc cơ quan quản lý có thật sự phân tích dữ liệu đó hay không.